TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fondato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fonˈda.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của fondato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ founded, established; sound, valid (well-founded); reliable

Dạng từ của fondato

Giống cái số ítfondata
Giống đực số nhiềufondati
Giống cái số nhiềufondate

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.