TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fondazione

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fon.datˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la fondazione · số nhiều: le fondazioni

fondazione nghĩa là nền móng.

Nghĩa của fondazione

Danh từ · giống cái

  1. Nền móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ foundation (all senses)

Câu hỏi thường gặp

fondazione nghĩa là gì?

fondazione (danh từ) nghĩa là nền móng.

fondazione là giống đực hay giống cái?

fondazione là danh từ giống cái: la fondazione, số nhiều le fondazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.