fondazione
/fon.datˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fondazione · số nhiều: le fondazioni
fondazione nghĩa là nền móng.
Nghĩa của fondazione
Danh từ · giống cái
- Nền móng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foundation (all senses)
Câu hỏi thường gặp
fondazione nghĩa là gì?
fondazione (danh từ) nghĩa là nền móng.
fondazione là giống đực hay giống cái?
fondazione là danh từ giống cái: la fondazione, số nhiều le fondazioni.