forse
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈfor.se/ giọng máy của trình duyệt
forse nghĩa là có lẽ, có thể.
Nghĩa của forse
Phó từ
- Có lẽ.
- Có thể.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với forse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với forse
- Lui forse starà arrivando. Anh ta chắc sắp tới rồi.Tatoeba #1752117
- Forse ho mangiato troppo. Có vẻ như tôi đã ăn quá nhiều.Tatoeba #1752224
- Forse lei non ricorda il mio compleanno. Có lẽ cô ấy không nhớ sinh nhật tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3097171
- Forse ci vediamo di nuovo stasera. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1545851
- Lei è giovane, forse troppo giovane. Cháu nó còn nhỏ, có khi quá nhỏ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1980576
- Forse non ricorda la data del mio compleanno. Có lẽ cô ấy không nhớ sinh nhật tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2192941
- Forse non ricorda il mio compleanno. Có lẽ cô ấy không nhớ sinh nhật tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3097170
- Forse lo dovresti chiedere a lui. Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6300998
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ maybe, perhaps, possibly, may, might
- Danh từ doubt
Câu hỏi thường gặp
forse nghĩa là gì?
forse (phó từ) nghĩa là có lẽ, có thể.