fortunatamente
/for.tu.na.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
fortunatamente nghĩa là may, may mắn.
Nghĩa của fortunatamente
Phó từ
- May, may mắn.
Câu ví dụ với fortunatamente
- Fortunatamente ho vinto il primo premio. Thật may mắn, tôi đã chiến thắng giải nhất. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1590906
- Fortunatamente nessuno si è ferito. May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #625146
- Fortunatamente il tempo era bello. May mắn thay, thời tiết rất tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1860914
- Fortunatamente non è morto nessuno. May là không ai chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3327626
- Fortunatamente, nessuno fu ferito. May thay, không ai bị thương cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1518376
- Fortunatamente eri a casa. Thật may vì cậu ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4297957
- Fortunatamente era a casa. Thật may vì cậu ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4297958
- Fortunatamente eravate a casa. Thật may vì cậu ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4297959
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ luckily, fortunately
Câu hỏi thường gặp
fortunatamente nghĩa là gì?
fortunatamente (phó từ) nghĩa là may, may mắn.