fosforescenza
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fosforescenza · số nhiều: le fosforescenze
fosforescenza nghĩa là lân quang.
Nghĩa của fosforescenza
Danh từ · giống cái
- Lân quang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phosphorescence
Câu hỏi thường gặp
fosforescenza nghĩa là gì?
fosforescenza (danh từ) nghĩa là lân quang.
fosforescenza là giống đực hay giống cái?
fosforescenza là danh từ giống cái: la fosforescenza, số nhiều le fosforescenze.