franco
đi với mạo từ: il franco · số nhiều: i franchi
franco nghĩa là phật lăng, phrăng, pháp.
Nghĩa của franco
Danh từ · giống đực
- Phật lăng, phrăng, frăng.
Tiền tố
franco-- Pháp.
Dạng từ của franco
| Giống cái | franca |
| Giống cái số nhiều | franche |
Cụm từ, thành ngữ với franco
- franco tiratore — Xạ thủ bắn tỉa.
Câu ví dụ với franco
- Siamo franchi in questa questione. Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100956
- Siamo franche in questa questione. Chúng ta hãy thẳng thắn trong câu hỏi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3100957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ frank, candid; free (of duty); Frankish
- Phó từ frankly
- Danh từ Frank (Frankish person); franc (money)
- Tiền tố Franco- (relating to France, the French or the Franks); free from duty
Câu hỏi thường gặp
franco nghĩa là gì?
franco (danh từ, tiền tố) nghĩa là phật lăng, phrăng, pháp.
franco là giống đực hay giống cái?
franco là danh từ giống đực: il franco, số nhiều i franchi.