fregatura
danh từ giống cái
/fre.ɡaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la fregatura · số nhiều: le fregature
fregatura nghĩa là chặt chém.
Nghĩa của fregatura
Danh từ · giống cái
- Chặt chém.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rip-off
Câu hỏi thường gặp
fregatura nghĩa là gì?
fregatura (danh từ) nghĩa là chặt chém.
fregatura là giống đực hay giống cái?
fregatura là danh từ giống cái: la fregatura, số nhiều le fregature.