TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fregatura

danh từ giống cái
/fre.ɡaˈtu.ra/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la fregatura · số nhiều: le fregature

fregatura nghĩa là chặt chém.

Nghĩa của fregatura

Danh từ · giống cái

  1. Chặt chém.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rip-off

Câu hỏi thường gặp

fregatura nghĩa là gì?

fregatura (danh từ) nghĩa là chặt chém.

fregatura là giống đực hay giống cái?

fregatura là danh từ giống cái: la fregatura, số nhiều le fregature.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.