freno a disco
danh từ giống đực
/ˈfre.no a ˈdis.ko/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il freno a disco · số nhiều: i freni a disco
freno a disco nghĩa là đĩa thắng.
Nghĩa của freno a disco
Danh từ · giống đực
- Đĩa thắng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disc brake
Câu hỏi thường gặp
freno a disco nghĩa là gì?
freno a disco (danh từ) nghĩa là đĩa thắng.
freno a disco là giống đực hay giống cái?
freno a disco là danh từ giống đực: il freno a disco, số nhiều i freni a disco.