freno
đi với mạo từ: il freno · số nhiều: i freni
freno nghĩa là phanh, thắng.
Nghĩa của freno
Danh từ · giống đực
- Phanh, thắng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với freno
Đồng nghĩa
Họ từ của freno
Cụm từ, thành ngữ với freno
- freno a disco — Đĩa thắng.
Câu ví dụ với freno
- Lui schiacciò il pedale del freno. Anh ấy đạp phanh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #635785
- Non freni di colpo. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3293871
- Non freni all'improvviso. Đừng phanh đột ngột. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1852724
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brake; check, curb, control, restraint; bit (of a horse)
- Tiền tố phreno-
Câu hỏi thường gặp
freno nghĩa là gì?
freno (danh từ) nghĩa là phanh, thắng.
freno là giống đực hay giống cái?
freno là danh từ giống đực: il freno, số nhiều i freni.