limite
đi với mạo từ: il limite · số nhiều: i limiti
limite nghĩa là giới hạn.
Nghĩa của limite
Danh từ · giống đực
- Giới hạn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với limite
Đồng nghĩa
Họ từ của limite
Câu ví dụ với limite
- Non c'è alcun limite. Không có giới hạn nào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2523793
- Tutto ha i suoi limiti. Cái gì cũng có giới hạn của nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2413850
- Non ci sono limiti. Không có giới hạn nào cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2523791
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ limit, limitation, bounds; boundary, border; line
Câu hỏi thường gặp
limite nghĩa là gì?
limite (danh từ) nghĩa là giới hạn.
limite là giống đực hay giống cái?
limite là danh từ giống đực: il limite, số nhiều i limiti.