livello
đi với mạo từ: il livello · số nhiều: i livelli
livello nghĩa là mực, mức, trình độ, tiêu chuẩn.
Nghĩa của livello
Danh từ · giống đực
- Mực, mức.
- Trình độ, tiêu chuẩn.
- Lớp, cấp.
- Tầng.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với livello
Đồng nghĩa
Họ từ của livello
Cụm từ, thành ngữ với livello
- livello del mare — Mực nước biển.
Câu ví dụ với livello
- Il mio livello di conoscenza del giapponese è debole, quindi non so scrivere bene. Vì tôi không giỏi tiếng Nhật cho nên tôi không thể viết tốt được. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3569794
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ level; level, tier; level, standard; plane; grade; emphyteusis
Câu hỏi thường gặp
livello nghĩa là gì?
livello (danh từ) nghĩa là mực, mức, trình độ, tiêu chuẩn.
livello là giống đực hay giống cái?
livello là danh từ giống đực: il livello, số nhiều i livelli.