TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

livella

danh từ giống cái
/liˈvɛl.la/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la livella · số nhiều: le livelle

livella nghĩa là máy thuỷ bình.

Nghĩa của livella

Danh từ · giống cái

  1. Máy thuỷ bình.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ level (tool for finding whether a surface is level)

Câu hỏi thường gặp

livella nghĩa là gì?

livella (danh từ) nghĩa là máy thuỷ bình.

livella là giống đực hay giống cái?

livella là danh từ giống cái: la livella, số nhiều le livelle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.