restrizione
danh từ giống cái
/res.tritˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la restrizione · số nhiều: le restrizioni
restrizione nghĩa là hạn chế.
Nghĩa của restrizione
Danh từ · giống cái
- Hạn chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ restriction (all senses)
Câu hỏi thường gặp
restrizione nghĩa là gì?
restrizione (danh từ) nghĩa là hạn chế.
restrizione là giống đực hay giống cái?
restrizione là danh từ giống cái: la restrizione, số nhiều le restrizioni.