TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

restrizione

danh từ giống cái
/res.tritˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la restrizione · số nhiều: le restrizioni

restrizione nghĩa là hạn chế.

Nghĩa của restrizione

Danh từ · giống cái

  1. Hạn chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ restriction (all senses)

Câu hỏi thường gặp

restrizione nghĩa là gì?

restrizione (danh từ) nghĩa là hạn chế.

restrizione là giống đực hay giống cái?

restrizione là danh từ giống cái: la restrizione, số nhiều le restrizioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.