resto
đi với mạo từ: il resto · số nhiều: i resti
resto nghĩa là phần còn lại, tiền thối lại.
Cũng là một dạng biến đổi của restare — Ở lại.
Nghĩa của resto
Danh từ · giống đực
- Phần còn lại. (biên soạn)
- Tiền thối lại. (biên soạn)
- (del resto) vả lại. (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với resto
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với resto
- Io voglio sentire il resto della storia. Tớ muốn nghe toàn bộ câu chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2413600
- Voglio sentire il resto della storia. Tớ muốn nghe toàn bộ câu chuyện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2413599
- Oggi è il primo giorno del resto della vostra vita. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #607099
- Oggi è il primo giorno del resto della tua vita. Hôm nay là ngày đầu tiên của phần còn lại của đời bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13541951
- Resto a Osaka. Tôi ở Osaka (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #374452
- Resti a casa. Ở nhà. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4782172
- Resti dentro. Ở trong đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3549233
- Resti lì. Cứ ở đấy đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4564388
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rest, remainder, balance; change, rest; remains (of a body etc.), leftovers (of food), ruins (of a building); remainder
Câu hỏi thường gặp
resto nghĩa là gì?
resto (danh từ) nghĩa là phần còn lại, tiền thối lại.
resto là giống đực hay giống cái?
resto là danh từ giống đực: il resto, số nhiều i resti.