residuo
/reˈzi.du.o/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il residuo · số nhiều: i residui
residuo nghĩa là bã.
Nghĩa của residuo
Danh từ · giống đực
- Bã.
Dạng từ của residuo
| Giống cái | residua |
| Giống cái số nhiều | residue |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với residuo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ remaining; residual
- Danh từ remainder; residue
Câu hỏi thường gặp
residuo nghĩa là gì?
residuo (danh từ) nghĩa là bã.
residuo là giống đực hay giống cái?
residuo là danh từ giống đực: il residuo, số nhiều i residui.