frizione
danh từ giống cái
/fritˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la frizione · số nhiều: le frizioni
frizione nghĩa là li hợp.
Nghĩa của frizione
Danh từ · giống cái
- Li hợp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubbing; massage; lotion (that is rubbed in); friction; clutch (of a car)
Câu hỏi thường gặp
frizione nghĩa là gì?
frizione (danh từ) nghĩa là li hợp.
frizione là giống đực hay giống cái?
frizione là danh từ giống cái: la frizione, số nhiều le frizioni.