TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

frustrante

/frusˈtran.te/ giọng máy của trình duyệt

frustrante nghĩa là tức.

Nghĩa của frustrante

Tính từ

  1. Tức.

Dạng từ của frustrante

Số nhiềufrustranti
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ frustrating

Câu hỏi thường gặp

frustrante nghĩa là gì?

frustrante (tính từ) nghĩa là tức.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.