frutto di mare
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il frutto di mare · số nhiều: i frutti di mare
frutto di mare nghĩa là hải sản, đồ biển.
Nghĩa của frutto di mare
Danh từ · giống đực
- Hải sản, đồ biển.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seafood
Câu hỏi thường gặp
frutto di mare nghĩa là gì?
frutto di mare (danh từ) nghĩa là hải sản, đồ biển.
frutto di mare là giống đực hay giống cái?
frutto di mare là danh từ giống đực: il frutto di mare, số nhiều i frutti di mare.