fuggitivo
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fud.d͡ʒiˈti.vo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của fuggitivo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fleeing, escaping; fleeting
- Danh từ runaway, fugitive; deserter
Dạng từ của fuggitivo
| Giống cái số ít | fuggitiva |
| Giống đực số nhiều | fuggitivi |
| Giống cái số nhiều | fuggitive |