fumatore
đi với mạo từ: il fumatore · số nhiều: i fumatori
fumatore nghĩa là người nghiện hút.
Nghĩa của fumatore
Danh từ · giống đực
- Người nghiện hút.
Dạng từ của fumatore
| Giống cái | fumatrice |
Câu ví dụ với fumatore
- È un fumatore incallito, vero? Anh ấy nghiện thuốc lá nặng phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9289639
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoker
Câu hỏi thường gặp
fumatore nghĩa là gì?
fumatore (danh từ) nghĩa là người nghiện hút.
fumatore là giống đực hay giống cái?
fumatore là danh từ giống đực: il fumatore, số nhiều i fumatori.