funebre
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈfu.ne.bre/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của funebre
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funeral; funereal, mournful; gloomy
Dạng từ của funebre
| Số nhiều (danh từ) | funebri |
Họ từ của funebre
Cụm từ, thành ngữ với funebre
- carro funebre — Xe tang, xe hòm.