fumo
đi với mạo từ: il fumo · số nhiều: i fumi
fumo nghĩa là khói.
Cũng là một dạng biến đổi của fumare — Hút thuốc.
Nghĩa của fumo
Danh từ · giống đực
- Khói.
Câu ví dụ với fumo
- Del fumo si stava alzando dal camino. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4732788
- Amor, tosse e fumo, malemente si nascondono. Tình yêu, khói và cơn ho là những thứ khó giấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5650622
- Del fumo si stava alzando dalla canna fumaria. Khói khi đó đang bốc lên từ ống khói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4732838
- Il fumo uccide. Hút thuốc gây chết người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10931379
- Io fumo. Tôi hút thuốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5949298
- Tu non fumi? Bạn không hút thuốc sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3801751
- Non fumi? Bạn không hút thuốc sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3801750
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ smoke; smudge; hashish
Câu hỏi thường gặp
fumo nghĩa là gì?
fumo (danh từ) nghĩa là khói.
fumo là giống đực hay giống cái?
fumo là danh từ giống đực: il fumo, số nhiều i fumi.