TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

funzione esponenziale

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la funzione esponenziale · số nhiều: le funzioni esponenziali

funzione esponenziale nghĩa là hàm mũ.

Nghĩa của funzione esponenziale

Danh từ · giống cái

  1. Hàm mũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exponential function

Câu hỏi thường gặp

funzione esponenziale nghĩa là gì?

funzione esponenziale (danh từ) nghĩa là hàm mũ.

funzione esponenziale là giống đực hay giống cái?

funzione esponenziale là danh từ giống cái: la funzione esponenziale, số nhiều le funzioni esponenziali.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.