funzione
/funˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la funzione · số nhiều: le funzioni
funzione nghĩa là chức năng, vai trò, hàm, hàm số.
Nghĩa của funzione
Danh từ · giống cái
- Chức năng, vai trò.
- Hàm, hàm số.
Họ từ của funzione
Cụm từ, thành ngữ với funzione
- funzione esponenziale — Hàm mũ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ function; office, position; function; service; service
Câu hỏi thường gặp
funzione nghĩa là gì?
funzione (danh từ) nghĩa là chức năng, vai trò, hàm, hàm số.
funzione là giống đực hay giống cái?
funzione là danh từ giống cái: la funzione, số nhiều le funzioni.