TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

furbetto

/furˈbet.to/ giọng máy của trình duyệt

furbetto nghĩa là hư.

Nghĩa của furbetto

Tính từ

  1. Hư.

Dạng từ của furbetto

Giống cái số ítfurbetta
Giống đực số nhiềufurbetti
Giống cái số nhiềufurbette
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ naughty, mischievous
  • Danh từ naughty person

Câu hỏi thường gặp

furbetto nghĩa là gì?

furbetto (tính từ) nghĩa là hư.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.