furioso
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/fuˈrjo.zo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của furioso
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ furious
Dạng từ của furioso
| Giống cái số ít | furiosa |
| Giống đực số nhiều | furiosi |
| Giống cái số nhiều | furiose |
Câu ví dụ với furioso
- Anche se si è scusato, io sono ancora furioso. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735826
- Ha detto che era furioso. Anh ấy đã nói rằng anh ấy rất tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007817
- Anche se lui si è scusato, io sono ancora furioso. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735830
- Disse che era furioso. Anh ấy đã nói rằng anh ấy rất tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9007818
- Anche se si è scusato, io sono ancora furiosa. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735831
- Anche se lui si è scusato, io sono ancora furiosa. mặc dù anh ấy đã xin lỗi, tôi vẫn tức giận (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2735832
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.