TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fuso orario

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il fuso orario · số nhiều: i fusi orari

fuso orario nghĩa là múi giờ.

Nghĩa của fuso orario

Danh từ · giống đực

  1. Múi giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ time zone

Câu hỏi thường gặp

fuso orario nghĩa là gì?

fuso orario (danh từ) nghĩa là múi giờ.

fuso orario là giống đực hay giống cái?

fuso orario là danh từ giống đực: il fuso orario, số nhiều i fusi orari.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.