fuso orario
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il fuso orario · số nhiều: i fusi orari
fuso orario nghĩa là múi giờ.
Nghĩa của fuso orario
Danh từ · giống đực
- Múi giờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time zone
Câu hỏi thường gặp
fuso orario nghĩa là gì?
fuso orario (danh từ) nghĩa là múi giờ.
fuso orario là giống đực hay giống cái?
fuso orario là danh từ giống đực: il fuso orario, số nhiều i fusi orari.