Giappone
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/d͡ʒapˈpo.ne/ giọng máy của trình duyệt
Giappone nghĩa là nhật bản, nhật bổn.
Nghĩa của Giappone
Danh từ riêng
- Nhật bản, nhật bổn, nhựt bổn, nhựt bản.
Câu ví dụ với Giappone
- Il Giappone ha relazioni diplomatiche con la Cina. Nhật Bản có quan hệ ngoại giao với Trung Quốc.Tatoeba #379757
- Sono passati 10 anni da quando ho lasciato il Giappone. Đã 10 năm kể từ khi tôi rời Nhật Bản.Tatoeba #1752194
- Lo ritengo uno dei migliori compositori attuali in Giappone. Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.Tatoeba #1765014
- L'industrializzazione ha avuto un grande impatto sullo sviluppo del Giappone. Công nghiệp hóa đã có ảnh hưởng lớn đến sự phát triển của Nhật Bản.Tatoeba #1762782
- Ci mancherai tantissimo se lasci il Giappone. Chúng tôi sẽ rất nhớ bạn nếu bạn rời Nhật bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #693528
- Dobbiamo annullare il nostro viaggio in Giappone. Chúng tôi phải huỷ chuyến đi đến Nhật Bản. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1190447
- Venne in Giappone per studiare il giapponese. Cô ấy đến Nhật để học Nhật ngữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2565959
- Il Giappone è famoso per il sushi. Nhật Bản nổi tiếng về món sushi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12786898
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Japan (a country in East Asia)
Câu hỏi thường gặp
Giappone nghĩa là gì?
Giappone (danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, nhật bổn.