giocoleria
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la giocoleria · số nhiều: le giocolerie
giocoleria nghĩa là tung hứng.
Nghĩa của giocoleria
Danh từ · giống cái
- Tung hứng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ juggling
Câu hỏi thường gặp
giocoleria nghĩa là gì?
giocoleria (danh từ) nghĩa là tung hứng.
giocoleria là giống đực hay giống cái?
giocoleria là danh từ giống cái: la giocoleria, số nhiều le giocolerie.