girandola
danh từ giống cái
/d͡ʒiˈran.do.la/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la girandola · số nhiều: le girandole
girandola nghĩa là chong chóng.
Nghĩa của girandola
Danh từ · giống cái
- Chong chóng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Catherine wheel; windmill pinwheel (child's toy); weathercock, weathervane
Câu hỏi thường gặp
girandola nghĩa là gì?
girandola (danh từ) nghĩa là chong chóng.
girandola là giống đực hay giống cái?
girandola là danh từ giống cái: la girandola, số nhiều le girandole.