girarello
danh từ giống đực
/d͡ʒi.raˈrɛl.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il girarello · số nhiều: i girarelli
girarello nghĩa là một vật quay tròn.
Nghĩa của girarello
Danh từ · giống đực
- Một vật quay tròn .
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a spinning thing, e.g. a roulette wheel, a rotary dial, a swift, etc.
Câu hỏi thường gặp
girarello nghĩa là gì?
girarello (danh từ) nghĩa là một vật quay tròn.
girarello là giống đực hay giống cái?
girarello là danh từ giống đực: il girarello, số nhiều i girarelli.