giravite
đi với mạo từ: il giravite · số nhiều: i giraviti
giravite nghĩa là chìa vít, tuộc vít.
Nghĩa của giravite
Danh từ · giống đực
- Chìa vít, tuộc vít, tuốc-nơ-vít.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với giravite
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với giravite
- Mi serve il giravite. Tôi cần cái tua-vít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3314755
- Ho bisogno del giravite. Tôi cần cái tua-vít. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3314756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ screwdriver (tool)
Câu hỏi thường gặp
giravite nghĩa là gì?
giravite (danh từ) nghĩa là chìa vít, tuộc vít.
giravite là giống đực hay giống cái?
giravite là danh từ giống đực: il giravite, số nhiều i giraviti.