Giudici
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Giudici nghĩa là thủ lãnh.
Cũng là một dạng biến đổi của giudice — Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.
Nghĩa của Giudici
Danh từ riêng
- Thủ lãnh.
Câu ví dụ với Giudici
- I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Judges, Book of Judges
Câu hỏi thường gặp
Giudici nghĩa là gì?
Giudici (danh từ riêng) nghĩa là thủ lãnh.