TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

Giudici

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt

Giudici nghĩa là thủ lãnh.

Cũng là một dạng biến đổi của giudice — Thẩm phán, quan tòa, pháp quan.

Nghĩa của Giudici

Danh từ riêng

  1. Thủ lãnh.

Câu ví dụ với Giudici

  • I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Judges, Book of Judges

Câu hỏi thường gặp

Giudici nghĩa là gì?

Giudici (danh từ riêng) nghĩa là thủ lãnh.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.