giunta
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈd͡ʒun.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của giunta
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ council, committee, assembly; junta (all senses); addition
Dạng từ của giunta
| Số nhiều (danh từ) | giunte |