giunzione
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la giunzione · số nhiều: le giunzioni
giunzione nghĩa là giao điểm.
Nghĩa của giunzione
Danh từ · giống cái
- Giao điểm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ junction
Câu hỏi thường gặp
giunzione nghĩa là gì?
giunzione (danh từ) nghĩa là giao điểm.
giunzione là giống đực hay giống cái?
giunzione là danh từ giống cái: la giunzione, số nhiều le giunzioni.