giustamente
Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/d͡ʒus.taˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt
giustamente nghĩa là khá.
Nghĩa của giustamente
Phó từ
- Khá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ justly, fairly
Câu hỏi thường gặp
giustamente nghĩa là gì?
giustamente (phó từ) nghĩa là khá.