TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

glaciologia

danh từ giống cái
/ɡla.t͡ʃo.loˈd͡ʒi.a/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la glaciologia · số nhiều: le glaciologie

glaciologia nghĩa là băng hà học.

Nghĩa của glaciologia

Danh từ · giống cái

  1. Băng hà học.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ glaciology

Câu hỏi thường gặp

glaciologia nghĩa là gì?

glaciologia (danh từ) nghĩa là băng hà học.

glaciologia là giống đực hay giống cái?

glaciologia là danh từ giống cái: la glaciologia, số nhiều le glaciologie.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.