glielo
Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˌʎe.lo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của glielo
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Đại từ it to him, her or them
Câu ví dụ với glielo
- Lui glielo prese con la forza. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455716
- Glielo prese con la forza. Anh ta ép cô ấy để giành lấy nó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2455714
- È la ragione per cui non glielo abbiamo detto. Đó là lý do chúng tôi đã không nói với bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5491314
- Qualcuno glielo ha detto? Đã có ai kể cho bạn nghe điều đó chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5393205
- Glielo avete già detto? Bạn nói với anh ấy rồi á? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5989675
- Forse glielo dovresti chiedere. Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6300989
- Forse glielo dovreste chiedere. Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6300991
- Forse glielo dovrebbe chiedere. Có lẽ bạn nên hỏi anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6300992
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.