TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

golena

danh từ giống cái
/ɡoˈlɛ.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la golena · số nhiều: le golene

golena nghĩa là bãi bồi.

Nghĩa của golena

Danh từ · giống cái

  1. Bãi bồi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ floodplain

Câu hỏi thường gặp

golena nghĩa là gì?

golena (danh từ) nghĩa là bãi bồi.

golena là giống đực hay giống cái?

golena là danh từ giống cái: la golena, số nhiều le golene.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.