gonna
đi với mạo từ: la gonna · số nhiều: le gonne
gonna nghĩa là váy.
Nghĩa của gonna
Danh từ · giống cái
- Váy.
Câu ví dụ với gonna
- Vorrei provare la gonna blu a righe. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388485
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ skirt
Câu hỏi thường gặp
gonna nghĩa là gì?
gonna (danh từ) nghĩa là váy.
gonna là giống đực hay giống cái?
gonna là danh từ giống cái: la gonna, số nhiều le gonne.