TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

gonna

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡɔn.na/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la gonna · số nhiều: le gonne

gonna nghĩa là váy.

Nghĩa của gonna

Danh từ · giống cái

  1. Váy.

Câu ví dụ với gonna

  • Vorrei provare la gonna blu a righe. Tôi muốn thử chiếc váy sọc xanh dương này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #388485

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ skirt

Câu hỏi thường gặp

gonna nghĩa là gì?

gonna (danh từ) nghĩa là váy.

gonna là giống đực hay giống cái?

gonna là danh từ giống cái: la gonna, số nhiều le gonne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.