TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

graduazione

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la graduazione · số nhiều: le graduazioni

graduazione nghĩa là lễ tốt nghiệp.

Nghĩa của graduazione

Danh từ · giống cái

  1. Lễ tốt nghiệp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ graduation (all senses)

Câu hỏi thường gặp

graduazione nghĩa là gì?

graduazione (danh từ) nghĩa là lễ tốt nghiệp.

graduazione là giống đực hay giống cái?

graduazione là danh từ giống cái: la graduazione, số nhiều le graduazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.