grammatica
danh từ giống cái
/ɡramˈma.ti.ka/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la grammatica · số nhiều: le grammatiche
grammatica nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.
Cũng là một dạng biến đổi của grammatico — Nhà ngữ pháp học.
Nghĩa của grammatica
Danh từ · giống cái
- Ngữ pháp, văn phạm.
Họ từ của grammatica
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grammar (book describing grammar); grammarian
Câu hỏi thường gặp
grammatica nghĩa là gì?
grammatica (danh từ) nghĩa là ngữ pháp, văn phạm.
grammatica là giống đực hay giống cái?
grammatica là danh từ giống cái: la grammatica, số nhiều le grammatiche.