TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

grata

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡra.ta/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la grata · số nhiều: le grate

grata nghĩa là lưới, mạng.

Cũng là một dạng biến đổi của grato — Biết ơn.

Nghĩa của grata

Danh từ · giống cái

  1. Lưới, mạng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grating; grid

Câu hỏi thường gặp

grata nghĩa là gì?

grata (danh từ) nghĩa là lưới, mạng.

grata là giống đực hay giống cái?

grata là danh từ giống cái: la grata, số nhiều le grate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.