grato
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡra.to/ giọng máy của trình duyệt
grato nghĩa là biết ơn.
Nghĩa của grato
Tính từ
- Biết ơn.
Dạng từ của grato
| Giống cái số ít | grata |
| Giống đực số nhiều | grati |
| Giống cái số nhiều | grate |
| So sánh nhất | gratissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với grato
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của grato
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ appreciated, welcome; pleasant; grateful
Câu hỏi thường gặp
grato nghĩa là gì?
grato (tính từ) nghĩa là biết ơn.