TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

ingrato

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/inˈɡra.to/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của ingrato

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ungrateful, ingrate; thankless, unrewarding, unpleasant, difficult
  • Danh từ ungrateful person

Dạng từ của ingrato

Giống cái số ítingrata
Giống đực số nhiềuingrati
Giống cái số nhiềuingrate

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ingrato

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.