TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

piacevole

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pjaˈt͡ʃe.vo.le/ giọng máy của trình duyệt

piacevole nghĩa là dễ chịu, tốt.

Nghĩa của piacevole

Tính từ

  1. Dễ chịu.
  2. Tốt.

Dạng từ của piacevole

Số nhiềupiacevoli
So sánh nhấtpiacevolissimo

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piacevole

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pleasing, pleasant, agreeable

Câu hỏi thường gặp

piacevole nghĩa là gì?

piacevole (tính từ) nghĩa là dễ chịu, tốt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.