piacevole
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pjaˈt͡ʃe.vo.le/ giọng máy của trình duyệt
piacevole nghĩa là dễ chịu, tốt.
Nghĩa của piacevole
Tính từ
- Dễ chịu.
- Tốt.
Dạng từ của piacevole
| Số nhiều | piacevoli |
| So sánh nhất | piacevolissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với piacevole
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ pleasing, pleasant, agreeable
Câu hỏi thường gặp
piacevole nghĩa là gì?
piacevole (tính từ) nghĩa là dễ chịu, tốt.