gravitazione
danh từ giống cái
/ɡra.vi.tatˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la gravitazione · số nhiều: le gravitazioni
gravitazione nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
Nghĩa của gravitazione
Danh từ · giống cái
- Lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gravitation
Câu hỏi thường gặp
gravitazione nghĩa là gì?
gravitazione (danh từ) nghĩa là lực hấp dẫn, tương tác hấp dẫn.
gravitazione là giống đực hay giống cái?
gravitazione là danh từ giống cái: la gravitazione, số nhiều le gravitazioni.