grigio
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈɡri.d͡ʒo/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của grigio
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ grey; dismal, murky, sombre; drab
- Danh từ grey
Dạng từ của grigio
| Giống cái số ít | grigia |
| Giống đực số nhiều | grigi |
| Giống cái số nhiều | grigie |
Câu ví dụ với grigio
- Di notte tutti i gatti sono grigi. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.