guardia
đi với mạo từ: la guardia · số nhiều: le guardie
guardia nghĩa là vệ sĩ.
Nghĩa của guardia
Danh từ · giống cái
- Vệ sĩ.
Họ từ của guardia
Cụm từ, thành ngữ với guardia
- guardia carceraria — Cai ngục.
- guardia del corpo — Vệ sĩ.
Câu ví dụ với guardia
- Lui entrò nella banca camuffato da guardia. Anh ta cải trang thành bảo vệ vào ngân hàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1857507
- Sono la guardia del corpo di Tom. Tôi là vệ sĩ của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3838582
- Io sono la guardia del corpo di Tom. Tôi là vệ sĩ của Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3838583
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guard (all senses); watch, guard duty, sentry duty
Câu hỏi thường gặp
guardia nghĩa là gì?
guardia (danh từ) nghĩa là vệ sĩ.
guardia là giống đực hay giống cái?
guardia là danh từ giống cái: la guardia, số nhiều le guardie.