guida
đi với mạo từ: la guida · số nhiều: le guide
guida nghĩa là hướng dẫn viên, sách hướng dẫn.
Cũng là một dạng biến đổi của guidare — Dẫn, dắt.
Nghĩa của guida
Danh từ · giống cái
- Hướng dẫn viên.
- Sách hướng dẫn.
- Sổ tay.
Cụm từ, thành ngữ với guida
- guida turistica — Người hướng đạo.
- linea guida — Hướng dẫn, khuyến cáo, khuyến nghị.
Câu ví dụ với guida
- Lei non ha la patente di guida. Chị ấy không có bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1055180
- Non ha la patente di guida. Chị ấy không có bằng lái xe. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #582527
- L'istinto è spesso una cattiva guida. Bản năng thường là một người hướng dẫn tồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1720934
- Tu hai la patente di guida? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482776
- Lei ha la patente di guida? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482778
- Voi avete la patente di guida? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482781
- Hai la patente di guida? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482775
- Ha la patente di guida? Bạn có bằng lái xe không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3482777
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ guide; driving; handbook, manual
Câu hỏi thường gặp
guida nghĩa là gì?
guida (danh từ) nghĩa là hướng dẫn viên, sách hướng dẫn.
guida là giống đực hay giống cái?
guida là danh từ giống cái: la guida, số nhiều le guide.